25 thuật ngữ SEO quan trọng hàng đầu mà người mới bắt đầu nên biết
- Để giúp những người mới làm quen với SEO làm quen với thách thức, chúng tôi đã tổng hợp một danh sách các thuật ngữ quan trọng. Đây không phải là tất cả mọi thứ về SEO, nhưng là sự khởi đầu vững chắc cho website của bạn. Cùng chuyennghiep.vn tìm hiểu nhé!
Top 25 thuật ngữ SEO quan trọng người mới nên nắm rõ
1. Văn bản neo (Anchor Text)
- Từ ngữ được gắn siêu liên kết để chuyển hướng người dùng đến trang khác. Công cụ tìm kiếm dùng liên kết này để xác định thẩm quyền của trang web.
- Mẹo: Đừng lạm dụng cùng một văn bản liên kết lặp đi lặp lại vì có thể gây hại cho kết quả tìm kiếm.
2. Văn bản thuộc tính thay thế (Alt Text)
Mô tả văn bản của một hình ảnh nằm trong phần phụ trợ của website. Alt Text giúp hình ảnh có thể được tìm thấy trong quá trình tìm kiếm hình ảnh của Google.
3. Quyền hạn (Authority)
Khả năng xếp hạng cao của một trang dựa trên: Tuổi trang, xu hướng traffic, lịch sử website và tính nguyên bản của nội dung. Đây là lý do các trang .edu và .gov thường có quyền hạn cao hơn.
4. Bots (Crawler)
Các chương trình tự động thu thập và phân tích thông tin website nhanh hơn con người. Bots chiếm tới 60% lưu lượng truy cập trực tuyến.
5. Thẻ Tiêu đề (Title Tag)
Phần tử HTML quan trọng nhất để mô tả nội dung trang cho người dùng và bộ máy tìm kiếm trên SERPs. Tối ưu hóa tiêu đề giúp trang dễ dàng được xếp hạng.
6. Mô tả Meta (Meta Description)
Đoạn tóm tắt ngắn gọn (1-2 câu) hiển thị bên dưới tiêu đề trang trong kết quả tìm kiếm, giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột (CTR).
7. Từ khóa (Keywords)
Những từ hoặc cụm từ cho phép trang web được tìm thấy. Sử dụng chính xác từ khóa mô tả nội dung trang thay vì các tiêu đề mơ hồ.
8. Từ khóa Đuôi dài (Long-tail Keywords)
Các cụm từ tìm kiếm dài hơn (3-4 từ), giúp nhắm mục tiêu chính xác hơn vào nhu cầu cụ thể của người dùng.
9. Mật độ Từ khoá (Keyword Density)
Tỷ lệ từ khóa so với tổng số từ. Hiện nay thuật toán không còn quá chú trọng mật độ cao, nhưng việc kiểm soát giúp tránh lỗi lạm dụng từ khóa.
10. Cơ quan quản lý miền (Domain Authority - DA)
- Số điểm đo lường sức mạnh của toàn bộ tên miền trên thang điểm 100. DA càng cao, khả năng có traffic và hạng cao càng lớn.
- DA dựa trên hồ sơ liên kết ngược (backlinks) và độ uy tín của các nguồn trỏ về.
11. Tin cậy miền (Domain Trust)
Phép đo mức độ tin cậy dựa trên liên kết từ các trang chính thống như .edu hoặc .gov.
12. Thẩm quyền Trang (Page Authority - PA)
Tương tự DA nhưng áp dụng cho từng trang riêng lẻ. Việc tối ưu hóa từng trang sẽ giúp nâng cao sức mạnh tổng thể của toàn website.
13. Làm theo (Dofollow) và Không theo dõi (Nofollow)
Thuộc tính liên kết cho phép hoặc ngăn chặn việc truyền PageRank từ trang này sang trang khác. Wikipedia thường dùng Nofollow để tránh spam.
14. Chuyển hướng 301 (301 Redirect)
Phương pháp thông báo trang đã chuyển vĩnh viễn sang vị trí mới, giúp bảo toàn sức mạnh xếp hạng của URL cũ.
15. URL hợp quy (Canonical URL)
Xác định phiên bản gốc của nội dung để tránh Google phạt do lỗi nội dung trùng lặp trên cùng một website.
16. Đề mục (Headings)
Các thẻ HTML từ H1 đến H6 dùng để cấu trúc nội dung. Mỗi trang chỉ nên có duy nhất 1 thẻ H1 cho tiêu đề chính.
17. Liên kết trong (Inbound Links)
Các liên kết từ trang web khác trỏ về bạn, chứng minh mức độ uy tín của website trên Internet.
18. Liên kết ngoài (Outbound Links)
Liên kết từ trang của bạn trỏ sang website khác. Liên kết đến các nguồn uy tín có thể giúp tăng thứ hạng tìm kiếm.
19. SERP (Search Engine Results Page)
Trang hiển thị kết quả sau khi người dùng thực hiện truy vấn tìm kiếm.
20. Điều hướng Breadcrumb
Hệ thống đường dẫn giúp người dùng và Google hiểu thứ bậc và vị trí hiện tại của trang trong website.
21. Sơ đồ trang web (Sitemap)
Tệp tin liệt kê toàn bộ các trang để Bot của công cụ tìm kiếm dễ dàng tìm thấy và lập chỉ mục nhanh chóng.
22. Liên kết cửa sau (Backlink)
Quá trình xây dựng liên kết từ website khác trỏ về bạn. Backlink chất lượng cần nội dung giá trị và tồn tại lâu dài.
23. Liên kết cửa (Doorway Links)
Các trang spam được tạo ra chỉ cho máy móc nhằm thao túng kết quả, hiện nay Google đã hạn chế nghiêm ngặt loại này.
24. Liên kết sâu (Deep Link)
Liên kết nội bộ trỏ đến các bài viết cụ thể thay vì trang chủ, giúp điều hướng traffic hiệu quả hơn.
25. Chỉ mục (Index)
Quá trình công cụ tìm kiếm lưu trữ và hiển thị trang web của bạn. Thẻ "Noindex" dùng để ẩn các trang không mong muốn hiển thị công khai.
TƯ VẤN CHIẾN LƯỢC SEO CHUYÊN NGHIỆP
Nắm vững thuật ngữ là bước đầu tiên để thành công trong SEO. Hãy để chuyên gia hỗ trợ website của bạn bứt phá!
HOTLINE / ZALO HỖ TRỢ
0357 339 779











