Cách tính lãi suất vay ngân hàng đơn giản dễ hiểu
Khi vay tiền, điều đầu tiên khách hàng quan tâm chính là lãi suất. Tính trước mức lãi giúp khách hàng có được sự cân nhắc kỹ lưỡng về số tiền cần vay cũng như chọn thời hạn thanh toán hợp lý. Vậy cách tính lãi suất vay ngân hàng như thế nào chính xác nhất. Mời bạn đọc xem hướng dẫn dưới đây. cùng chuyennghiep.vn bắt đầu nào !
Phần 1: Hướng dẫn cách tính lãi suất vay ngân hàng
Hiện tại có 2 cách tính lãi suất vay ngân hàng, đó là tính lãi suất trên dư nợ gốc ban đầu và theo dư nợ giảm dần.
Công thức tính lãi vay dựa trên dư nợ gốc ban đầu
Theo cách tính này thì tiền lãi mỗi tháng như nhau. Nghĩa là, mặc dù tiền gốc có giảm hàng tháng nhưng tiền lãi luôn cố định cho đến khi trả hết khoản vay. Giả sử bạn vay 80 triệu đồng, sau 3 tháng trả hết 30 triệu đồng, thì tiền lãi vẫn tính trên tiền gốc 80 triệu chứ không phải 50 triệu còn thiếu.
- Lãi suất tháng = Lãi suất năm / 12 tháng
- Tiền lãi trả hàng tháng = Số tiền gốc x Lãi suất tháng
- Tiền gốc trả hàng tháng = Số tiền vay / số tháng vay
Ví dụ minh họa: Vay 80,000,000 VNĐ trong 8 tháng (Lãi suất 12%/năm)
| Kỳ thanh toán | Gốc trả hàng tháng | Lãi trả hàng tháng | Tổng trả góp hàng tháng |
|---|---|---|---|
| 1 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 2 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 3 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 4 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 5 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 6 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 7 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 8 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| Tổng cộng | 80,000,000 | 6,400,000 | 86,400,000 |
Tính lãi vay ngân hàng theo dư nợ giảm dần
Đây là cách tính lãi suất dựa trên số tiền thực tế còn nợ. Số tiền khách hàng đã trả trong những tháng trước đó sẽ được trừ bớt đi. Từ đó số tiền lãi khách hàng phải trả sẽ giảm dần, song song với số dư nợ giảm dần.
- Tiền gốc trả hàng tháng = Số tiền vay / Số tháng vay
- Tiền lãi trả hàng tháng = Số tiền gốc còn nợ x Lãi suất tháng
Ví dụ minh họa: Vay 80,000,000 VNĐ trong 8 tháng (Lãi suất 12%/năm)
| Kỳ | Số gốc còn nợ | Gốc trả hàng tháng | Lãi trả hàng tháng | Tổng trả góp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 80,000,000 | 10,000,000 | 800,000 | 10,800,000 |
| 2 | 70,000,000 | 10,000,000 | 700,000 | 10,700,000 |
| 3 | 60,000,000 | 10,000,000 | 600,000 | 10,600,000 |
| 4 | 50,000,000 | 10,000,000 | 500,000 | 10,500,000 |
| 5 | 40,000,000 | 10,000,000 | 400,000 | 10,400,000 |
| 6 | 30,000,000 | 10,000,000 | 300,000 | 10,300,000 |
| 7 | 20,000,000 | 10,000,000 | 200,000 | 10,200,000 |
| 8 | 10,000,000 | 10,000,000 | 100,000 | 10,100,000 |
| Tổng | - | 80,000,000 | 3,600,000 | 83,600,000 |
Phần 2: Tìm hiểu các loại lãi suất vay ngân hàng
Lãi vay ngân hàng chính là lãi suất tín dụng. Sau khi vay của ngân hàng một số tiền, bạn phải trả tiền gốc kèm theo một khoản lãi theo thỏa thuận. Tỉ lệ lãi vay do ngân hàng quy định và chịu sự kiểm soát của ngân hàng Nhà Nước.
- Lãi suất dao động khoảng 6 – 30%/năm tùy hình thức (tín chấp, thế chấp, tiêu dùng...).
- Phụ thuộc vào mức độ quan hệ khách hàng và chính sách ưu đãi của ngân hàng.
1. Lãi suất cố định
Mức lãi suất hàng tháng không thay đổi trong suốt thời hạn vay. Ưu điểm: giúp khách hàng dự tính chính xác số tiền phải trả, không lo biến động thị trường.
2. Lãi suất thả nổi
Thay đổi tùy theo quy định và chính sách ngân hàng theo từng thời kỳ (thường 3 hoặc 6 tháng/lần). Có rủi ro lãi suất tăng cao nếu thị trường biến động mạnh.
3. Lãi suất hỗn hợp
Kết hợp giữa cố định và thả nổi. Ví dụ: 2 năm đầu lãi suất 8%/năm cố định, sau đó áp dụng lãi suất thả nổi.
Nên chọn loại lãi suất nào?
- Lãi suất cố định: Lựa chọn an toàn cho người không am hiểu thị trường, giúp chủ động chi tiêu.
- Lãi suất thả nổi: Lựa chọn thông minh cho người am hiểu tài chính, giúp tiết kiệm chi phí khi lãi suất thị trường giảm.
Hãy tìm hiểu kỹ và tính toán trước khi quyết định vay vốn! Cần hỗ trợ tư vấn chi tiết, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua hotline.














